cứ như
Cụm từ kết hợp (thường dùng trong khẩu ngữ): - Dùng để so sánh, ví von: "cứ như" diễn tả một sự việc, hiện tượng được so sánh với một sự việc, hiện tượng khác, thường mang tính phóng đại hoặc nhấn mạnh. Nó tương đương với "giống như", "như thể là". - Dùng để diễn tả sự tưởng tượng, giả định: "cứ như" đưa ra một giả thuyết, một cách nhìn nhận chủ quan về sự vật, sự việc.
So sánh, ví von:
- Nó chạy cứ như bay. (Nó chạy nhanh đến mức giống như đang bay.)
- Cô ấy hát cứ như ca sĩ chuyên nghiệp. (Cô ấy hát hay đến mức giống hệt một ca sĩ chuyên nghiệp.)
Diễn tả sự tưởng tượng, giả định:
- Cứ như anh ta nói thì chúng ta đều sai. (Theo cách nói của anh ta, dường như tất cả chúng ta đều sai.)
- Cứ như thế này thì mai mới xong việc. (Với tình hình hiện tại, có vẻ như đến mai mới hoàn thành công việc.)
"cứ như thể": nhấn mạnh hơn, mang sắc thái giả định rõ rệt.
- Anh ấy im lặng cứ như thể không nghe thấy gì. (Anh ấy im lặng giống hệt như không nghe thấy gì.)
"cứ như là": dạng nói dài, thường dùng trong văn nói thân mật.
- Trời mưa cứ như là trút nước. (Trời mưa rất to, giống như đổ nước từ trên cao xuống.)
Như (liên từ): dùng để so sánh trực tiếp, không có sắc thái phóng đại.
- Cô ấy xinh như hoa. (Cô ấy đẹp giống như bông hoa.)
Giống như (liên từ): dùng để so sánh tương đương, thường trang trọng hơn "cứ như".
- Anh ấy làm việc giống như một cỗ máy. (Anh ấy làm việc không ngừng nghỉ, giống hệt máy móc.)
Như thể: mang nghĩa giả định, tưởng tượng.
- Như thể tôi chưa từng biết chuyện đó. (Giống như tôi chưa từng biết đến chuyện đó vậy.)
Y như: nhấn mạnh sự giống nhau tuyệt đối.
- Nó nói y như thật. (Nó nói giống hệt như sự thật.)
Cứ như đỉa phải vôi: chỉ trạng thái rất bồn chồn, không yên.
- Nó ngồi cứ như đỉa phải vôi, không thể tập trung. (Nó ngồi không yên, cựa quậy liên tục.)
Cứ như ma đưa lối, quỷ đưa đường: chỉ việc làm không rõ lý do, bị dẫn dắt một cách mù quáng.
- Anh ta đi theo lời khuyên đó cứ như ma đưa lối, quỷ đưa đường. (Anh ta nghe theo lời khuyên một cách mù quáng, không suy nghĩ.)